infant feeding

Định nghĩa

Danh từ: Việc cho trẻ sơ sinh ănhành động hoặc quá trình cung cấp thức ăn hoặc dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh (thường trẻ dưới một tuổi).

dụ sử dụng
  • (Việc cho trẻ sơ sinh ăn đúng cách rất quan trọng cho sự tăng trưởng phát triển của trẻ.)
  • (Bệnh viện cung cấp các lớp học về việc cho trẻ sơ sinh ăn cho các mẹ mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infant feeding practices": các phương pháp cho trẻ sơ sinh ăn.

    • Breastfeeding is recommended as the best infant feeding practice. (Cho con sữa mẹ được khuyến nghị phương pháp cho trẻ sơ sinh ăn tốt nhất.)
  • "Infant feeding difficulties": khó khăn trong việc cho trẻ sơ sinh ăn.

    • Premature babies often face infant feeding difficulties. (Trẻ sinh non thường gặp khó khăn trong việc cho trẻ sơ sinh ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infant (danh từ): trẻ sơ sinh.

    • The infant is sleeping peacefully. (Trẻ sơ sinh đang ngủ yên bình.)
  • Feeding (danh từ): việc cho ăn.

    • Feeding time is every three hours. (Thời gian cho ăn mỗi ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby feeding: việc cho trẻ nhỏ ăn (thường dùng không chính thức).

    • Baby feeding can be challenging in the first few weeks. (Việc cho trẻ nhỏ ăn có thể khó khăn trong vài tuần đầu.)
  • Nourishment of infants: sự nuôi dưỡng trẻ sơ sinh (mang tính kỹ thuật hơn).

    • The nourishment of infants requires careful attention to nutrition. (Sự nuôi dưỡng trẻ sơ sinh đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến dinh dưỡng.)
Các cụm từ liên quan
  • Infant feeding bottle: bình sữa cho trẻ sơ sinh.

    • She sterilizes the infant feeding bottle after every use. ( ấy khử trùng bình sữa cho trẻ sơ sinh sau mỗi lần sử dụng.)
  • Infant feeding schedule: lịch cho trẻ sơ sinh ăn.

    • A consistent infant feeding schedule helps regulate the baby's digestion. (Một lịch cho trẻ sơ sinh ăn đều đặn giúp điều hòa tiêu hóa của trẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn): - "From infant feeding to solid foods": từ việc cho trẻ sơ sinh ăn đến thức ăn đặc. - The transition from infant feeding to solid foods usually happens around six months. (Sự chuyển đổi từ việc cho trẻ sơ sinh ăn sang thức ăn đặc thường xảy ra vào khoảng sáu tháng.)